Actiso
Mô tả cây Atiso
Actiso (tên khoa học: Cynara scolymus) là cây thảo cao cỡ 1 m thuộc họ Cúc (Asteraceae), thân ngắn, thẳng cứng có khía dọc, phủ lông trắng. Lá to dài, mọc so le, cuống lá to và ngắn. Ở gốc, phiến lá xẻ thùy lông chim 2-3 lần, phiến lá ở ngọn cây gần như nguyên. Mặt trên lá màu xanh lục, mặt dưới có nhiều lông trắng mịn. Cụm hoa hình đầu ở ngọn cành, gồm nhiều hoa hình ống màu lam tím đính trên 1 đế hoa nạc có đường kính 5-6 cm. Gốc đế hoa được bao bởi nhiều lá bắc đầu nhọn, mọng nước. Cây được tái sinh bằng hạt hoặc bằng chồi con.
Actiso có nguồn gốc ban đầu từ khu vực Địa Trung Hải, sau đó được người Pháp du nhập và trồng tại Việt Nam từ đầu thế kỷ 20. Do đặc tính ưa khí hậu ôn đới mát mẻ, Actiso được trồng thành công và phát triển mạnh mẽ nhất tại các vùng núi cao như Đà Lạt (Lâm Đồng), Sa Pa (Lào Cai) và Tam Đảo (Vĩnh Phúc).
Bộ phận dùng và cách thu hái
Lá (Folium Cynarae scolymi) được thu hái quanh năm, rọc lấy phiến lá, rửa sạch rồi dùng tươi hoặc phơi, sấy khô. Thu hái lá quanh năm (khoảng 10-15 ngày cắt lấy các lá trưởng thành một lần) đến khi thu hoạch hoa thì chặt bỏ cây và trồng cây con mới.
Cụm hoa đầu (Flos Cynarae scolymi) được hái lúc chưa nở, dùng tươi hoặc khô.
Thành phần hóa học chính
Hiệu quả sinh học của Actiso không đến từ một chất đơn độc mà là kết quả phối hợp của một hệ thống các hợp chất hữu cơ có hoạt tính sinh học cao được tích lũy bên trong mô thực vật:
* Cynarin (Acid 1,3-dicafeoylquinic): Đây là hoạt chất quan trọng và đặc trưng nhất của Actiso, quyết định phần lớn các đặc tính dược lý liên quan đến chức năng gan mật.
* Các hợp chất Flavonoid: Tiêu biểu như luteolin, cynaroside, scolymoside. Nhóm chất này mang lại khả năng trung hòa gốc tự do và chống oxy hóa mạnh mẽ cho dược liệu.
* Các acid hữu cơ khác: Gồm acid caffeic, acid chlorogenic, acid neochlorogenic, giúp hỗ trợ quá trình chuyển hóa năng lượng.
-
Cynaropicrin: Một chất thuộc nhóm sesquiterpene lactone tạo nên vị đắng đặc trưng của lá Actiso, có tác dụng kích thích vị giác và hệ tiêu hóa.
-
Inulin: Một loại chất xơ hòa tan thuộc nhóm fructan, phân bổ dồi dào trong phần rễ và lá, đóng vai trò là nguồn thức ăn quý giá cho hệ vi sinh vật đường ruột có lợi.
Công dụng
Hỗ trợ giải độc, tăng cường chức năng gan
Trong cao atiso có các hoạt chất cynarin và flavonoid. Những chất này kích thích túi mật tiết mật giúp tiêu hóa và chuyển hóa chất béo, chống oxy hóa. Điều đó làm giảm thiểu nguy cơ tổn thương tế bào gan do gốc tự do. Khi mật được tiết tốt hơn, gan ít bị ứ đọng và việc gan lọc thải các độc tố ra khỏi cơ thể hiệu quả hơn; tế bào gan được bảo vệ khỏi nguy cơ viêm và oxy hóa.
Thanh nhiệt, mát gan
Các hoạt chất chống oxy hóa và chống viêm trong atiso giúp gan hoạt động hiệu quả hơn, từ đó giảm tình trạng tích tụ độc tố và cân bằng nhiệt cho cơ thể. Người thường xuyên ăn đồ cay nóng, uống bia rượu hay làm việc trong môi trường nóng bức uống cao atiso có thể thấy cơ thể dễ chịu hơn, giảm mụn nhọt, sạm da do nóng trong.
Hỗ trợ tiêu hóa
Cao atiso kích thích gan tăng tiết dịch mật. Dịch mật giúp tiêu hóa chất béo từ thức ăn dễ dàng hơn. Sau một bữa ăn nhiều dầu mỡ, nếu uống cao atiso bạn sẽ giảm tình trạng chướng bụng hoặc nặng bụng. Người thường xuyên bị khó tiêu uống cao atiso cũng sẽ ăn uống ngon miệng hơn.
Bảo vệ tim mạch
Polyphenol và hoạt chất trong atiso giúp hạ cholesterol xấu (LDL), tăng HDL. Ngoài ra, đặc tính chống oxy hóa của sản phẩm này còn làm tăng khả năng bảo vệ thành mạch máu, giảm nguy cơ mắc các bệnh như cao huyết áp hay xơ vữa động mạch.
Tăng cường miễn dịch và chống oxy hóa
Flavonoid, polyphenol là những chất trong cao atiso có tác dụng trung hòa gốc tự do, giúp cơ thể phòng chống tổn thương tế bào. Nhờ đó mà cơ thể có khả năng chống viêm, nhanh phục hồi sau stress, da và niêm mạc được bảo vệ.
Liều dùng và cách dùng
Dược liệu khô: 4-12g mỗi ngày (chia 2-3 lần)
Dạng cao lỏng: 1-3ml mỗi lần
Lưu ý
Trẻ em dưới 12 tuổi, phụ nữ mang thai và cho con bú cần có sự đồng ý của bác sĩ trước khi sử dụng.
Dữ liệu nghiên cứu cho thấy rằng sử dụng liều cao atiso làm tăng độc tính di truyền và tổn thương gen trong khi sử dụng liều thấp lại có liên quan đến tác dụng gây độc kháng nguyên.
Một nghiên cứu khác năm 2013 trong ống nghiệm cho thấy sử dụng liều cao 2000mg/kg chiết xuất lá atiso phát hiện độc tính gen biểu hiện trên tế bào tủy xương.
Hơn nữa, liều gây chết trung bình được nghiên cứu trên chuột khi sử dụng chiết xuất atiso dựa trên hàm lượng axit caffeoylquinic là 265 mg/kg khi dùng trong phúc mạc và 2.000 mg/kg dùng đường uống. Do đó, bạn cần cân nhắc về liều lượng sử dụng của atiso để tránh những hậu quả không mong muốn.
Nguồn tham khảo: Tổng hợp
Xin lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.