Bệnh tay chân miệng: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị
I. Bệnh tay chân miệng là gì?
Bệnh tay chân miệng là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây từ người sang người và có thể bùng phát thành dịch. Tác nhân gây bệnh là các virus đường ruột, phổ biến nhất là Coxsackievirus A16 và Enterovirus tuýp 71 (EV71). Đặc biệt, nhiễm EV71 có nguy cơ gây biến chứng nặng, thậm chí tử vong.
Bệnh thường biểu hiện bằng các tổn thương trên da và niêm mạc dưới dạng phỏng nước. Các vị trí hay gặp bao gồm: niêm mạc miệng, lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông và đầu gối.
Con đường lây truyền chủ yếu của bệnh là qua đường tiêu hóa, thông qua tiếp xúc với nước bọt, dịch từ các bọng nước hoặc phân của người nhiễm bệnh.
Tay chân miệng thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 5 tuổi, tuy nhiên người lớn cũng có thể mắc bệnh.
Tại Việt Nam, bệnh lưu hành quanh năm ở hầu hết các địa phương, với hai đỉnh dịch chính vào khoảng tháng 3–5 và tháng 9–12. Mỗi năm, cả nước ghi nhận khoảng 50.000 – 100.000 ca mắc, trong đó có một số trường hợp tử vong. Khu vực phía Nam chịu ảnh hưởng nặng nề nhất, chiếm hơn 60% tổng số ca bệnh.
Đáng chú ý, năm 2011, Việt Nam đã ghi nhận một đợt bùng phát lớn với 112.370 ca mắc và 169 ca tử vong trên toàn bộ 63 tỉnh, thành phố.
II. Nguyên nhân gây bệnh tay, chân, miệng ở trẻ em
Bệnh tay chân miệng lây truyền qua nhiều con đường:
- Tiếp xúc trực tiếp: Qua việc tiếp xúc với dịch tiết từ mũi, họng, nước bọt, hoặc phân của người bệnh.
- Tiếp xúc gián tiếp: Thông qua các vật dụng bị nhiễm bẩn như đồ chơi, dụng cụ ăn uống, hoặc các bề mặt khác.
- Đường hô hấp: Qua các giọt bắn khi người bệnh ho hoặc hắt hơi.
- Đường tiêu hóa: Khi ăn phải thức ăn hoặc uống nước bị nhiễm virus.
Virus có thể tồn tại trong phân của người bệnh đến vài tuần sau khi các triệu chứng đã biến mất, do đó việc duy trì vệ sinh cá nhân tốt là rất quan trọng để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh.
III. Triệu chứng
1. Giai đoạn 1: Ủ bệnh
Đây là khoảng thời gian sau khi tiếp xúc với virus gây bệnh tay chân miệng nhưng chưa xuất hiện triệu chứng. Giai đoạn tay chân miệng này thường kéo dài từ 3 đến 7 ngày. Trong thời gian này, virus đang nhân lên trong cơ thể nhưng không có dấu hiệu bệnh ra bên ngoài. Điều quan trọng cần lưu ý là người bệnh có thể lây nhiễm ngay cả trong giai đoạn này.
2. Giai đoạn 2: Khởi phát
Giai đoạn tay chân miệng này thường kéo dài từ 1 đến 2 ngày và xuất hiện các triệu chứng ban đầu không đặc hiệu, bao gồm:
* Sốt: Thường là sốt nhẹ đến vừa (37,5°C – 39°C);
* Đau họng;
* Mệt mỏi, uể oải (khó chịu);
* Chán ăn;
* Đôi khi có thể kèm theo đau bụng hoặc tiêu chảy.
Các dấu hiệu khi khởi phát bệnh không đặc trưng, do đó đôi khi phụ huynh sẽ dễ bị nhầm lẫn với các bệnh khác, hoặc vô tình bỏ qua. Nếu trẻ sốt cao, bố mẹ hãy cho trẻ uống thuốc hạ sốt như paracetamol hoặc ibuprofen, nhưng cần tuân thủ theo đúng liều lượng và hướng dẫn sử dụng.
3. Giai đoạn 3: Toàn phát
Giai đoạn tay chân miệng này có thể kéo dài 3 -10 ngày với các triệu chứng điển hình của bệnh:
* Loét miệng: vết loét đỏ hay phỏng nước đường kính 2 – 3mm ở niêm mạc miệng, lợi, lưỡi, gây đau miệng, bỏ ăn, bỏ bú, tăng tiết nước bọt;
* Sang (tổn) thương đa dạng hồng ban hoặc bóng nước ở lòng bàn tay, khuỷu tay, lòng bàn chân, gối, mông, cùi trỏ; tồn tại trong thời gian ngắn (dưới 7 ngày) sau đó có thể để lại vết thâm, rất hiếm khi loét hay bội nhiễm;
* Sốt nhẹ;
* Ăn, bú kém;
* Biến chứng thần kinh, tim mạch, hô hấp thường xuất hiện sớm từ ngày 2 đến ngày 5, có thể đến ngày 7 của bệnh;
* Giật mình chới với là dấu hiệu quan trọng báo hiệu biến chứng thần kinh. Trẻ sốt cao hoặc nôn nhiều dễ có nguy cơ biến chứng.
4. Giai đoạn 4: Hồi phục
Thường từ 3 – 5 ngày sau giai đoạn toàn phát, trẻ hồi phục hoàn toàn nếu không có biến chứng. Trong giai đoạn tay chân miệng này:
* Sốt thường hạ;
* Các vết loét miệng lành dần;
* Ban ngoài da mờ đi;
* Trẻ cảm thấy khỏe hơn.

IV. Cách điều trị
1. Điều trị tại nhà
Điều trị tay chân miệng tại nhà chỉ áp dụng trong trường hợp trẻ bị tay chân miệng mức độ nhẹ, đặc trưng bởi tình trạng sốt nhẹ, phát ban trên da, vết loét miệng và không xuất hiện dấu hiệu bất thường. Việc điều trị tại nhà tập trung vào giảm triệu chứng do bệnh gây ra, giúp bé cảm thấy dễ chịu hơn.
Một số phương pháp giúp điều trị tay chân miệng hiệu quả tại nhà cho trẻ như:
* Cách ly trẻ bệnh với các trẻ khác, cho trẻ nghỉ học, nghỉ ngơi tại nhà từ 7-10 ngày. Không dùng chung đồ cá nhân, rửa tay sạch bằng xà phòng trước và sau chăm sóc trẻ, vệ sinh môi trường, để hạn chế lây bệnh;
* Dinh dưỡng đầy đủ theo tuổi, thức ăn mềm, lỏng dễ tiêu, để nguội mát, chia nhiều bữa nhỏ. Trẻ còn bú cần tiếp tục cho ăn sữa mẹ;
* Hạ sốt bằng paracetamol hoặc ibuprofen theo đúng chỉ định liều lượng, có thể lau người bằng nước ấm nếu trẻ sốt nhẹ. Không được hạ sốt cho trẻ bằng aspirin;
* Bố mẹ không tự ý trẻ uống thuốc kháng viêm, thuốc kháng sinh trị tay chân miệng nếu không có chỉ định từ bác sĩ;
* Chú ý cho trẻ uống đủ nước, cân bằng điện giải cho trẻ;
* Đảm bảo cung cấp đầy đủ dưỡng chất cho trẻ nhằm tăng đề kháng, nâng cao thể trạng giúp bé mau hồi phục;
* Chú ý vệ sinh răng miệng, cho trẻ súc họng bằng nước muối sinh lý;
* Làm dịu vết loét miệng bằng các thuốc băng niêm mạc đường tiêu hóa antacid theo hướng dẫn của bác sĩ (varogel, phosphalugel,…) trước khi cho trẻ ăn;
* Chăm sóc tổn thương da: không làm vỡ mụn nước, có thể bôi các dung dịch sát khuẩn xanh metylen hoặc povidion iodin, nano bạc,…
* Trong 7-10 ngày đầu của bệnh, cần đưa trẻ tái khám sau mỗi 1-2 ngày. Đối với trẻ có sốt, cần phải tái khám mỗi ngày cho đến khi hết sốt ít nhất 48 giờ.
Bên cạnh đó, bố mẹ cần thường xuyên theo dõi triệu chứng và đưa trẻ đến bệnh viện ngay khi xuất hiện một trong các dấu hiệu bất thường như:
* Sốt trên 39 độ hoặc kéo dài trên 2 ngày;
* Nôn ói nhiều;
* Lừ đừ hoặc kích thích;
* Không ăn/bú hoặc bú quá ít;
* Giật mình;
* Run chi, đi lại loạng choạng;
* Thở nhanh, khó thở;
* Da nổi vân tím (nổi bông);
* Hôn mê, co giật;
* Trẻ có dấu hiệu bất thường hoặc bố mẹ cảm thấy lo lắng.
2. Điều trị tại bệnh viện
Trẻ bị tay chân miệng từ độ 2a trở lên cần được nhập viện để theo dõi và điều trị tích cực, nhằm giảm thiểu nguy cơ xảy ra các biến chứng ảnh hưởng đến thần kinh, tim mạch, hô hấp. Tùy vào mức độ và tình trạng sức khỏe của bé, bác sĩ chỉ định các phương pháp diều trị tay chân miệng ở trẻ em như:
* Theo dõi liên tục các yếu tố: nhiệt độ, mạch đập, chỉ số huyết áp, nhịp thở, SpO2, tri giác, ran phổi;
* Thở oxy, đặt nội khí quản, thông đường thở hoặc thở máy;
* Thuốc phenobarbital, immunoglobulin, dobutamin, milrinone,… qua tĩnh mạch;
* Điều trị kháng sinh nếu có bội nhiễm
* Điều trị co giật;
* Điều trị rối loạn nước, cân bằng điện giải, toan kiềm;
* Hạ đường huyết;
* Lọc máu liên tục;
* Đo và theo dõi áp lực tĩnh mạch, huyết áp động mạch xâm lấn;
* Điều trị biến chứng.
V. Biến chứng
Phần lớn bệnh có thể tự khỏi mà không để lại di chứng. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gây bệnh là Enterovirus 71 (EV71), nguy cơ xuất hiện biến chứng nguy hiểm tăng cao, thậm chí có thể dẫn đến tử vong do viêm não, viêm màng não, viêm cơ tim hoặc phù phổi. Điều đáng lo ngại là các biến chứng này có thể diễn tiến nhanh chóng, nếu không được phát hiện sớm và xử trí kịp thời, trẻ có thể rơi vào tình trạng nguy kịch chỉ trong vòng 24 giờ.
Khi bệnh tiến triển nặng, trẻ có thể gặp các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến thần kinh, hô hấp và tim mạch.
Về thần kinh, trẻ có thể có các dấu hiệu bất thường như:
* Thay đổi ý thức: quấy khóc, bứt rứt, hoảng hốt, lơ mơ, ngủ gà, co giật hoặc hôn mê
* Run tay chân, giật mình thường xuyên, rung giật nhãn cầu, dáng đi loạng choạng
* Yếu cơ, liệt mặt hoặc liệt chi
Về hô hấp: trẻ có thể gặp các triệu chứng như: thở gấp, khó thở, dấu hiệu suy hô hấp tăng dần.
Về tim mạch: trẻ có thể xuất hiện tình trạng rối loạn nhịp tim với mạch nhanh hoặc chậm, huyết áp ban đầu có thể tăng nhưng sau đó lại tụt nhanh, dẫn đến suy tuần hoàn.
VI. Cách phòng ngừa
Hiện nay, cách phòng ngừa bệnh tay chân miệng hiệu quả nhất là tiêm vắc xin. Tuy nhiên, tại Việt Nam vẫn chưa có vắc xin chính thức được triển khai rộng rãi. Trong thời gian tới, với nỗ lực nâng cao miễn dịch cộng đồng, các trung tâm tiêm chủng đang phối hợp cùng Công ty Substipharm Biologics (Thụy Sĩ) nhằm đưa vắc xin tay chân miệng về Việt Nam sớm nhất có thể.
Theo các nghiên cứu, vắc xin tay chân miệng có thể sử dụng cho trẻ từ 2 tháng tuổi đến dưới 6 tuổi, với hiệu quả bảo vệ lên đến 96,8%, được đánh giá là giải pháp phòng bệnh tối ưu trong tương lai.
Trong khi chờ đợi vắc xin, cha mẹ cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa sau để bảo vệ trẻ:
1. Cách ly trẻ bệnh để hạn chế lây lan
Bệnh tay chân miệng có tốc độ lây lan rất nhanh, đặc biệt trong môi trường trường học và gia đình đông trẻ nhỏ. Vì vậy:
* Trẻ mắc bệnh nên nghỉ học ít nhất 10 ngày kể từ khi khởi phát.
* Tránh để trẻ tiếp xúc gần với trẻ khỏe mạnh.
* Không cho trẻ dùng chung đồ chơi, vật dụng cá nhân hay ngủ chung giường.
* Người lớn cần theo dõi và đảm bảo trẻ tuân thủ việc cách ly.
2. Thực hiện nghiêm túc các biện pháp bảo vệ cá nhân
* Đeo khẩu trang: Cả trẻ bệnh và người chăm sóc nên đeo khẩu trang để hạn chế lây nhiễm qua đường hô hấp.
* Rửa tay thường xuyên: Rửa tay bằng xà phòng sau khi chăm sóc trẻ hoặc tiếp xúc với dịch tiết của trẻ.
* Hướng dẫn trẻ rửa tay đúng cách: Tập cho trẻ rửa tay dưới vòi nước chảy để phòng ngừa lây nhiễm qua đường tay – miệng.
3. Giữ gìn vệ sinh cá nhân và môi trường sống
* Tắm rửa hàng ngày: Giúp loại bỏ virus trên da, hỗ trợ quá trình hồi phục.
* Khử trùng quần áo, tã lót: Giặt sạch bằng xà phòng, phơi nắng; có thể ngâm nước nóng trước khi giặt.
* Vệ sinh dụng cụ ăn uống: Bình sữa, chén, muỗng cần được rửa sạch và trụng nước sôi, sử dụng riêng cho từng trẻ.
4. Đảm bảo chế độ dinh dưỡng hợp lý
* Bổ sung đủ nước: Ưu tiên nước lọc và nước ép trái cây giàu vitamin C để tăng sức đề kháng.
* Thức ăn mềm, dễ nuốt: Cháo, súp, sữa chua là lựa chọn phù hợp khi trẻ bị loét miệng.
* Tránh thực phẩm cay, nóng: Hạn chế đồ cay, nóng, chua hoặc cứng vì có thể làm trẻ đau rát hơn.
* Đối với trẻ bú mẹ: Tăng số lần bú để đảm bảo dinh dưỡng và giúp trẻ nhanh hồi phục.
VII. Kết luận
Dù vắc xin phòng bệnh tay chân miệng vẫn đang trong quá trình triển khai tại Việt Nam, việc chủ động phòng ngừa thông qua vệ sinh cá nhân, cách ly hợp lý và dinh dưỡng khoa học vẫn là “lá chắn” quan trọng giúp bảo vệ sức khỏe của trẻ nhỏ.
Nguồn tham khảo:
- World. (2019, March 28). Hand, foot and mouth disease in Viet Nam. World Health Organization: WHO. https://www.who.int/vietnam/health-topics/hand-foot-and-mouth-disease-(hfmd)
- https://suckhoedoisong.vn. (2011, June 22). Những điều cần biết về Enterovirus 71. Suckhoedoisong.vn. https://suckhoedoisong.vn/nhung-dieu-can-biet-ve-enterovirus-71-16941284.htm
- Sự nguy hiểm của bệnh tay chân miệng – Bệnh viện Từ Dũ. (2024). Tudu.com.vn. https://tudu.com.vn/vn/y-hoc-thuong-thuc/diem-bao/su-nguy-hiem-cua-benh-tay-chan-mieng/
- https://tamanhhospital.vn/giai-doan-tay-chan-mieng/