VIRUS HANTA: NGUỒN LÂY, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
Nhiễm virus Hanta tương đối hiếm gặp trên toàn cầu, nhưng có thể gây tử vong với tỷ lệ khác nhau tùy khu vực: dưới 1 - 15% tại châu Á và châu Âu và có thể lên tới 50% ở châu Mỹ. Mỗi năm, thế giới ước tính ghi nhận từ 10.000 đến hơn 100.000 ca mắc, trong đó gánh nặng bệnh tật tập trung chủ yếu tại châu Á và châu Âu. Theo thông tin từ Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), tính đến ngày 4/5/2026 đã ghi nhận 7 trường hợp liên quan đến virus này, gồm 2 ca xác nhận và 5 ca nghi ngờ, trong đó có 3 trường hợp tử vong, 1 ca nguy kịch và 3 ca triệu chứng nhẹ.
I. Virus Hanta là gì?
Virus Hanta (Hanta virus) là một họ virus chứa vật chất di truyền RNA chuỗi đơn mang màng bọc, thuộc họ Hantaviridae, bộ Bunyavirales. Không giống như các loại virus khác cùng bộ lây truyền qua động vật chân đốt (muỗi, ve, bét), virus Hanta là truyền từ động vật sang người, với vật chủ ký sinh tự nhiên là các loại động vật gặm nhấm (chuột nhà, chuột cống, chuột đồng).
Các virus này có khả năng sinh tồn cao trong môi trường, đặc biệt là trong phân, nước tiểu và nước bọt của thú gặm nhấm bị nhiễm, từ đó tạo ra nguồn lây nhiễm chính cho con người. Khi tiếp xúc hoặc hít phải hạt khí dung chứa virus trong bụi hoặc giọt bắn.
Hanta virus có thể gây ra các bệnh lý nghiêm trọng ở người, đặc biệt là hội chứng phổi do Hantavirus (HPS) và sốt xuất huyết kèm suy thận (HFRS). Mỗi chủng Hantavirus thường liên quan đến một loài gặm nhấm đặc trưng và phân bổ theo khu vực địa lý.
II. Con đường lây truyền
Con người chủ yếu bị nhiễm Virus Hanta thông qua việc hít phải bụi từ phân, nước tiểu hoặc nước bọt của động vật gặm nhấm nhiễm bệnh. Trong vài trường hợp hiếm hoi, vết cắn từ chuột cũng có thể là nguyên nhân dẫn tới lây nhiễm.

Hầu hết các chủng Hantavirus KHÔNG lây truyền giữa người với người. Tuy nhiên, một ngoại lệ duy nhất được ghi nhận là Ander virus ở Nam Mỹ. Các nghiên cứu dịch tễ học xác nhận chủng này có thể lây từ người sang người thông qua tiếp xúc gần gũi trong gia đình hoặc môi trường chăm sóc y tế không được bảo vệ.
Đến nay, Việt Nam chưa ghi nhận trường hợp mắc bệnh do virus Hanta trên người. Cục Phòng bệnh cho biết đang tiếp tục phối hợp với Tổ chức Y tế Thế giới và các cơ quan liên quan để theo dõi tình hình, cập nhật thông tin và hướng dẫn các địa phương triển khai biện pháp phòng, chống dịch kịp thời, phù hợp.
III. Triệu chứng và biến chứng nguy hiểm
Bệnh do virus gây ra có biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, dịch chuyển từ thể nhẹ không triệu chứng đến các thể suy hô hấp hoặc suy thận cấp có thể dẫn đến tử vong. Do đó, việc nhận biết sớm các mốc thời gian và dấu hiệu cảnh báo là yếu tố sống còn.
Thời gian ủ bệnh
Sau khi tiếp xúc với nguồn lây, người bệnh thường xuất hiện triệu chứng sau khoảng 1 - 8 tuần. Giai đoạn đầu thường không đặc hiệu, bao gồm sốt, đau đầu, đau cơ và các biểu hiện tiêu hóa như đau bụng, buồn nôn hoặc nôn.
Dấu hiệu tiến triển nặng
* Ở thể phổi (HPS): Từ ngày thứ 4 -10 virus tấn công phổi. Bệnh nhân xuất hiện ho khan, tức ngực ho khan, tức ngực và nhanh chóng rơi vào trạng thái khó thở dữ dội. Phổi bị phù đặc dẫn đến suy hô hấp cấp. Tốc độ diễn tiến cực nhanh, đòi hỏi phải thở máy lập tức.
* Ở thể Thận (HFRS): Các triệu chứng của HFRS thường xuất hiện trong vòng 1 đến 2 tuần sau khi tiếp xúc. Trong những trường hợp hiếm gặp, có thể mất đến 8 tuần để các triệu chứng xuất hiện. Các triệu chứng ban đầu bắt đầu đột ngột sau đó trên da xuất hiện các nốt xuất huyết, mắt đỏ (xuất huyết kết mạc). Thận bị tổn thương nặng gây thiểu niệu (ít tiểu) hoặc vô niệu (không có nước tiểu). Bệnh nhân bị ứ nước, phù nề toàn thân và suy thận.
IV. Chẩn đoán và điều trị
Việc chẩn đoán chính xác sốt xuất huyết do virus Hanta thường dựa vào các phương pháp xét nghiệm như PCR và xét nghiệm huyết thanh học.
Hiện nay, chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu hay vắc xin được cấp phép cho bệnh do Hantavirus. Việc điều trị chủ yếu là chăm sóc hỗ trợ và kiểm soát biến chứng, đặc biệt ở hệ hô hấp, tim mạch và thận.
* Chăm sóc hỗ trợ: Sử dụng thuốc hạ sốt, giảm đau khi cần.
* Theo dõi và điều trị tích cực: Bệnh nhân cần được theo dõi sát về huyết động, truyền dịch thận trọng và hỗ trợ hô hấp. Với các trường hợp nặng (đặc biệt thể HPS), cần chuyển sớm đến khoa hồi sức tích cực (ICU).
* Can thiệp chuyên sâu: Có thể cần thở máy, dùng thuốc vận mạch, kiểm soát dịch chặt chẽ. Trong trường hợp nặng có thể áp dụng ECMO (oxy hóa máu ngoài cơ thể) để hỗ trợ tim phổi.
* Hỗ trợ thận: Nếu xảy ra suy thận nặng (thể HFRS), người bệnh có thể cần lọc máu.
Do bệnh có thể tiến triển nhanh và nguy hiểm, phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng cho người bệnh.
V. Biện pháp phòng ngừa
Để giảm nguy cơ mắc bệnh, mỗi người cần chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp:
* Bịt kín các lỗ hổng lớn hơn 6 mm bằng lưới thép hoặc xi măng để ngăn chuột xâm nhập.
* Bảo quản thực phẩm kín và luôn đậy nắp thùng rác.
* Dọn sạch bụi rậm, cỏ dại và rác quanh nhà để hạn chế nơi trú ẩn của chuột.
* Đặt bẫy chuột dọc chân tường nhằm kiểm soát số lượng chuột.
Giữ môi trường sống sạch sẽ là cách tốt nhất để bảo vệ bản thân và gia đình trước Virus Hanta.
Nguồn tham khảo
- World Health Organization: WHO. (2026, May 5). Hantavirus. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/hantavirus
- https://tamanhhospital.vn/virus/virus-hanta/
- https://baochinhphu.vn/viet-nam-chua-ghi-nhan-ca-benh-do-virus-hanta-102260505102401074.htm