Bệnh béo phì
Bệnh béo phì là gì?
Béo phì là tình trạng tích tụ mỡ thừa hoặc bất thường, có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Chỉ số khối cơ thể (body mass index – BMI) là tiêu chí được các tổ chức y tế, như Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Bộ Y tế Việt Nam, sử dụng để đánh giá thừa cân, béo phì ở người trưởng thành. BMI được tính bằng công thức:
Phân loại BMI áp dụng tại Việt Nam (dựa trên khuyến nghị khu vực châu Á – Thái Bình Dương):
| BMI (kg/m2) | Phân loại |
| < 18,5 | Thiếu cân |
| 18,5-22,9 | Bình thường |
| 23-24,9 | Thừa cân |
| 25-29,9 | Béo phì độ I |
| ≥ 30 | Béo phì độ II |
BMI thường được sử dụng để sàng lọc tình trạng thừa cân và béo phì. Tuy nhiên, vòng eo lại là chỉ số nhân trắc học tốt hơn để đánh giá mỡ nội tạng và có giá trị dự báo cao hơn đối với các rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường, tăng huyết áp và rối loạn lipid máu. Những người có BMI bình thường nhưng vòng eo lớn vẫn có nguy cơ mắc bệnh cao. Do đó, Bộ Y tế Việt Nam khuyến cáo sử dụng vòng bụng để đánh giá nguy cơ sức khỏe, cụ thể khi vòng bụng ≥ 90cm ở nam và ≥ 80cm ở nữ.
Nguyên nhân
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến béo phì, trong đó có sự kết hợp từ nhiều yếu tố trực tiếp và gián tiếp:
1. Ăn nhiều
Chế độ ăn uống và lối sống là nhân tố góp phần thúc đẩy thừa cân, béo phì. Một số nguyên nhân phổ biến nhất, bao gồm:
* Tiêu thụ nhiều đồ ăn chế biến sẵn hoặc thức ăn nhanh. Loại thức ăn này chứa nhiều chất béo và đường gây bệnh.
* Các loại đồ uống có cồn như rượu bia thường chứa nhiều calo.
* Suất ăn chứa nhiều năng lượng hơn mức cơ thể cần. Điều này thường xảy ra khi đi ăn buffet, việc ăn uống thoải mái không kiểm soát dễ dẫn đến dung nạp một lượng calo khổng lồ, gây ra bệnh.
* Uống quá nhiều đồ uống có đường như nước ngọt và nước ép trái cây.
* Tâm trạng thay đổi làm cho nhiều người mắc chứng rối loạn ăn uống.
* Hiện thực phẩm có hàm lượng calo cao đã trở nên rẻ hơn, tiện lợi hơn và được quảng cáo, khuyến mãi rầm rộ làm cho việc ăn uống lành mạnh càng thêm phần khó khăn.
2. Lười vận động
Thiếu rèn luyện thể chất là một trong những yếu tố quan trọng dẫn đến béo phì. Nhiều người dành hầu hết thời gian trong ngày của họ cho công việc văn phòng. Ngay cả thói quen đi bộ hoặc đạp xe ngày nay cũng bị thay thế bằng việc sử dụng ô tô và xe máy.
Các xu hướng thư giãn tại nhà như xem TV, lướt internet, chơi game trên máy tính và ít tập thể dục làm tăng tỷ lệ béo phì. Nếu không hoạt động đủ để đốt cháy calo, năng lượng dư thừa sẽ không được tiêu thụ hết mà được cơ thể lưu trữ dưới dạng chất béo.
Bộ Y tế và Dịch vụ Nhân sinh Hoa Kỳ khuyến nghị người lớn nên hoạt động thể lực ít nhất 150 phút mỗi tuần như tập aerobic cường độ vừa phải, đạp xe hoặc đi bộ. Bằng cách chia thời gian luyện tập thành các khoảng nhỏ, việc luyện tập thể trở nên dễ dàng hơn. Ví dụ, với 150 phút bạn hoàn toàn có thể tập thể dục 30 phút mỗi ngày và tập 5 ngày trong một tuần.
Với những ai đang chung sống với bệnh và đang cố gắng giảm cân thì việc tập thể dục nhiều hơn mức này là điều cần thiết. Hãy bắt đầu từ từ và tăng dần số lượng bài tập cần thực hiện qua mỗi tuần.
3. Di truyền
Các gen liên quan đến béo phì và thừa cân sẽ ảnh hưởng đến cách cơ thể biến đổi thức ăn thành năng lượng và trữ chất béo. Gen cũng có thể ảnh hưởng đến sự lựa chọn lối sống. Ngoài ra, còn có một số tình trạng di truyền hiếm gặp có thể gây bệnh như hội chứng Prader-Willi. Một số đặc điểm di truyền được thừa hưởng từ cha mẹ, như hội chứng thèm ăn có thể khó khăn cho việc giảm cân.
4. Béo phì do nội tiết
Trong một số trường hợp, các tình trạng bệnh tiềm ẩn có thể góp phần làm tăng cân, ví dụ như bệnh suy giáp hay rối loạn nội tiết và chuyển hóa (Cushing). Tuy nhiên, nếu những tình trạng như thế này được chẩn đoán và điều trị đúng cách sẽ giúp giảm cân dễ dàng hơn.
Biến chứng
1. Gây rối loạn chuyển hóa
Béo phì làm gia tăng đề kháng insulin, một trong những nguyên nhân dẫn đến đái tháo đường type 2. Ngoài ra, mỡ nội tạng còn làm tăng lượng axit béo tự do trong máu, từ đó gây rối loạn lipid máu. Người béo phì thường có lượng cholesterol xấu cao và cholesterol tốt thấp, tăng nguy cơ xơ vữa động mạch. Do đó hội chứng chuyển hóa làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường và đột quỵ
2. Bệnh lý tim mạch
Béo phì khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đến các mô. Điều này dễ gây tăng huyết áp, giãn thất trái và suy tim. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, người béo phì có nguy cơ cao gấp nhiều lần mắc các bệnh lý tim mạch so với người bình thường. Đồng thời, mỡ nội tạng còn kích thích phản ứng viêm, thúc đẩy quá trình xơ vữa động mạch, làm tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.
3. Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu
Một trong những hệ lụy phổ biến của béo phì là gan nhiễm mỡ không do rượu. Đây là tình trạng mỡ tích tụ trong gan vượt quá mức bình thường, có thể tiến triển thành viêm gan, xơ gan hoặc thậm chí ung thư gan. Gan nhiễm mỡ thường diễn tiến âm thầm, người bệnh khó phát hiện sớm nếu không tầm soát.
4. Ảnh hưởng đến hô hấp
Người bị béo phì thường khó thở, đặc biệt là khi nằm. Trọng lượng mỡ lớn ở vùng ngực và bụng gây áp lực lên phổi, cản trở hô hấp. Một số trường hợp nặng có thể dẫn đến hội chứng ngưng thở khi ngủ, khiến người bệnh ngủ không sâu, mệt mỏi vào ban ngày, giảm chất lượng cuộc sống.
Béo phì có thể gây ra hội chứng giảm thông khí (hội chứng Pickwick). Rối loạn thở dẫn đến tăng CO2 trong máu, giảm độ nhạy cảm đối với CO2 trong việc kích thích hô hấp, thiếu hụt oxy máu, bệnh tim phổi và tăng nguy cơ bệnh diễn tiến nặng
5. Tác động tiêu cực đến xương khớp
Mỗi bước đi của người béo phì gây áp lực lớn lên các khớp, đặc biệt là khớp gối, khớp hông và cột sống. Lâu dài, các khớp sẽ bị thoái hóa sớm, gây đau đớn và hạn chế vận động. Không ít người phải điều trị viêm khớp, thoái hóa khớp hay thậm chí thay khớp nhân tạo khi còn khá trẻ, do hậu quả từ thừa cân.
6. Tăng nguy cơ ung thư
Nhiều nghiên cứu quốc tế đã xác nhận mối liên hệ giữa béo phì và nguy cơ mắc các bệnh ung thư. Một số loại ung thư có tỷ lệ cao hơn ở người béo phì gồm: ung thư vú, tử cung, buồng trứng, tuyến tiền liệt, gan, thận và đại trực tràng. Mỡ nội tạng kích thích cơ thể sản sinh các yếu tố gây viêm và hormon bất thường. Đây là các yếu tố thúc đẩy tế bào ung thư phát triển.
7. Rối loạn nội tiết và sinh sản
Béo phì làm mất cân bằng nội tiết tố. Ở nữ giới, tình trạng này có thể gây rối loạn kinh nguyệt, giảm khả năng rụng trứng và tăng nguy cơ vô sinh. Nhiều phụ nữ béo phì mắc hội chứng buồng trứng đa nang, ảnh hưởng đến khả năng mang thai. Nam giới cũng không ngoại lệ. Béo phì khiến giảm testosterone, làm giảm chất lượng tinh trùng và khả năng sinh sản.
8. Ảnh hưởng sức khỏe tâm lý
Người béo phì dễ bị kỳ thị về ngoại hình, thiếu tự tin trong giao tiếp. Tình trạng này kéo dài có thể gây ra stress, trầm cảm hoặc lo âu. Một số người tìm đến thức ăn như một cách giải tỏa cảm xúc, khiến tình trạng béo phì càng nghiêm trọng hơn.
9. Làm suy giảm miễn dịch
Mỡ thừa không chỉ là chất dự trữ năng lượng mà còn là mô tiết hormon. Khi mỡ tích tụ quá nhiều, cơ thể sẽ rơi vào trạng thái viêm mạn tính. Tình trạng này khiến hệ miễn dịch suy yếu, cơ thể dễ bị nhiễm trùng và hồi phục chậm sau bệnh.
10. Giảm tuổi thọ
Béo phì làm tăng nguy cơ tử vong sớm do các bệnh lý đi kèm. Các chuyên gia cho biết, người béo phì nặng có thể sống ngắn hơn từ 5–10 năm so với người bình thường. Điều này cho thấy, việc kiểm soát cân nặng không chỉ vì vẻ ngoài mà còn là để bảo vệ mạng sống.
11. Bệnh thận mạn tính
Thừa cân hoặc béo phì làm tăng nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường và huyết áp cao, đây là những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra bệnh thận mạn tính (CKD). Ngay cả khi người bệnh không mắc bệnh tiểu đường hoặc huyết áp cao, khối lượng cơ thể tăng cũng có thể làm tăng nguy cơ phát triển bệnh thận mạn và đẩy nhanh quá trình tiến triển của bệnh
Phương pháp điều trị
Điều trị béo phì chỉ đơn giản là thực hiện giảm cân an toàn bằng việc xây dựng một chế độ ăn uống lành mạnh, cân bằng kết hợp với hoạt động thể chất thường xuyên.
Có thể bạn cần sự hướng dẫn của bác sĩ dinh dưỡng hoặc huấn luyện viên thể chất để đưa ra những lời khuyên, tư vấn cho chế độ tập luyện và dinh dưỡng.
Bên cạnh đó, nếu béo phì liên quan đến các bệnh lý khác chẳng hạn như hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS), tăng huyết áp, bệnh tiểu đường hoặc hội chứng ngưng thở khi ngủ thì bác sĩ có thể cần phải điều trị các bệnh lý trên và thậm chí có thể cần đến các bác sĩ chuyên khoa sâu.
Cách phòng ngừa
Có nhiều cách để phòng ngừa béo phì. Có thể liệt kê một số phương pháp như: chế độ sinh hoạt lành mạnh, chế độ ăn uống khoa học và luyện tập cơ thể thường xuyên.
1. Chế độ sinh hoạt lành mạnh
Chúng ta có thể tăng tỷ lệ giảm cân thành công bằng cách thay đổi về chế độ ăn uống và lối sống. Điều này có thể bao gồm:
* Đặt mục tiêu giảm cân thực tế. Chỉ cần giảm 3% trọng lượng cơ thể ban đầu có thể làm giảm đáng kể nguy cơ phát triển các biến chứng liên quan đến bệnh.
* Ăn chậm hơn và tập trung khi ăn, không bị phân tâm khi xem TV.
* Chủ động tránh bị lôi cuốn vào việc ăn quá nhiều.
* Kêu gọi gia đình và bạn bè cùng hỗ trợ giảm cân bằng cách tạo động lực cho bạn.
* Theo dõi sự tiến bộ của bản thân bằng cách cân thường xuyên và ghi chép lại.
* Nhận hỗ trợ tâm lý từ một chuyên gia y tế về lĩnh vực chăm sóc sức khỏe hoặc bác sĩ chuyên môn sẽ giúp bạn thay đổi cách nghĩ về thực phẩm và cách ăn uống. Các kỹ thuật tâm lý trị liệu như liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) sẽ có tác động tích cực đến người bệnh.
2. Chế độ ăn uống khoa học
Hầu hết mọi người nên giảm 600 calo nạp vào năng lượng mỗi ngày nếu muốn giảm từ 0,5 đến 1kg mỗi tuần. Với đàn ông điều này có nghĩa không tiêu thụ quá 1.900 calo mỗi ngày, còn phụ nữ không quá 1.400 calo mỗi ngày. Cách tốt nhất là thay các thực phẩm gây béo phì và giàu năng lượng như thức ăn nhanh, đồ chế biến sẵn và đồ uống có đường (bao gồm cả rượu) bằng các thực phẩm tốt cho sức khỏe. Chế độ ăn uống lành mạnh nên bao gồm:
* Nhiều trái cây và rau quả.
* Các thực phẩm giàu tinh bột như khoai tây, bánh mì, gạo, mì ống,… (lý tưởng nhất là các loại ngũ cốc nguyên hạt và nhiều chất xơ).
* Sữa và chế phẩm từ sữa.
* Thịt, cá, trứng, đậu và các nguồn protein từ thực vật.
* Ăn ít thức ăn dầu mỡ và hạn chế đồ uống có đường.
3. Luyện tập thường xuyên
Ai cũng biết việc giảm lượng calo trong chế độ ăn uống sẽ giúp giảm cân nhưng để duy trì sự khỏe mạnh cho cơ thể sẽ cần hoạt động thể chất để đốt cháy năng lượng. Các hoạt động có thể giúp ngăn ngừa và kiểm soát đến hơn 20 bệnh, chẳng hạn như giảm 40% nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2. Tập thể dục còn làm tăng tiêu hao năng lượng và tăng tỷ lệ trao đổi chất cho cơ thể. Các lợi ích khác liên quan đến hoạt động thể lực bao gồm:
* Tăng độ nhạy cảm với insulin.
* Cải thiện lipid máu.
* Hạ huyết áp.
* Cơ thể săn chắc và khỏe mạnh hơn.
* Cải thiện sức khỏe tâm lý.
* Giảm nguy cơ ung thư vú và ung thư đại tràng.
* Tăng tuổi thọ trung bình.
Béo phì không chỉ là vấn đề về ngoại hình mà còn là một bệnh lý mạn tính có thể làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh nguy hiểm như đái tháo đường, tim mạch, gan nhiễm mỡ, tăng huyết áp và nhiều biến chứng khác. Việc duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn uống khoa học, luyện tập thể dục đều đặn và xây dựng lối sống lành mạnh là giải pháp hiệu quả để phòng ngừa cũng như kiểm soát bệnh. Nếu nhận thấy cân nặng tăng bất thường hoặc gặp khó khăn trong quá trình giảm cân, bạn nên chủ động thăm khám để được bác sĩ đánh giá và tư vấn phương pháp điều trị phù hợp. Kiểm soát béo phì từ sớm không chỉ giúp nâng cao chất lượng cuộc sống mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Nguồn tham khảo:
- World Health Organization: WHO. (2022, March 4). World Obesity Day 2022 – Accelerating action to stop obesity. WHO. https://www.who.int/news/item/04-03-2022-world-obesity-day-2022-accelerating-action-to-stop-obesity
- The Editors of Encyclopaedia Britannica. (2023, November 17). Obesity | Definition, Causes, health Effects, & facts. Encyclopedia Britannica. https://www.britannica.com/science/obesity
- Website, N. (2023, February 17). Causes. nhs.uk. https://www.nhs.uk/conditions/obesity/causes/
- tamanhhospital.vn/benh/beo-phi/
Xin lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Độc giả vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể và chính xác nhất.